Thomas Adonis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rahoveci 13 26:07 9.5 3.4 1.2 35.2% 31.6% 64.3% 0 0
Superliga Superliga 13 26:07 9.5 3.4 1.2 35.2% 31.6% 64.3% 0 0
Macau Black Bears 2 35:46 18 9.5 0 41.9% 47.1% 66.7% 1 0
Al Sadd 5 12:31 7.8 2 0.4 45.7% 41.2% 0% 0 0
Bnei Herzliya 15 16:44 5.7 2.3 0.7 43.4% 35.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions