Tholel Revelinio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 18 22:12 7.2 2.7 0.7 34.4% 26.4% 64.3% 0 0
BNXT League BNXT League 18 22:12 7.2 2.7 0.7 34.4% 26.4% 64.3% 0 0
BAL Weert 28 18:42 6.1 3 0.6 43.9% 38.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions