Thill Elisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esch W 3 8:03 2 1 0 50.0% 66.7% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 3 8:03 2 1 0 50.0% 66.7% 0% 0 0
Esch W 16 7:41 2.1 0.6 0.2 27.3% 21.2% 100.0% 0 0
Esch W 8 6:06 3.6 0.4 0.4 40.7% 29.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions