Thibodeaux Travin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borneo Hornbills 30 34:14 25.9 9.2 5 52.1% 33.1% 74.3% 10 1
NBL NBL 30 34:14 25.9 9.2 5 52.1% 33.1% 74.3% 10 1
Al-Riyadi 2 21:10 3 6 1 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 26 28:25 18 9.8 3 44.8% 31.6% 77.4% 12 0
Al Manama 2 25:32 5.5 4.5 4 30.8% 0.0% 75.0% 0 0
Al Manama Kesatria Bengawan Solo 20 26:47 15.8 8.8 3.4 54.6% 38.4% 76.3% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions