Theodorean Alexandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 40 23:29 3.6 3.8 2.9 34.8% 33.0% 50.0% 2 0
NB I A W NB I A W 29 23:40 4.1 4.1 3.2 36.0% 34.6% 52.4% 2 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 20:24 0.7 4 1.3 14.3% 0.0% 0.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 23:58 3 2.9 2 35.0% 36.4% 54.5% 0 0
Szekszard W 30 14:43 2.1 2.1 1.4 31.6% 22.6% 58.3% 0 0
Szekszard W 34 16:36 2.1 2.5 1.5 31.0% 22.2% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions