Tessadri Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trouville 25 14:08 4.2 3.2 1 50.0% 40.0% 58.3% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 25 14:08 4.2 3.2 1 50.0% 40.0% 58.3% 1 0
Trouville 37 12:42 4.1 3 0.8 57.9% 5.0% 44.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions