Teodosic Milos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda 2 12:56 1 1.5 5.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 12:56 1 1.5 5.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Crvena zvezda 42 14:16 4.8 1.4 3.7 37.3% 36.8% 81.4% 0 0
Crvena zvezda 51 20:06 8.6 1.8 5.5 38.1% 35.3% 85.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions