Tenyer Zsofia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szigetszentmiklos W 27 30:50 8.5 2.6 5.4 34.1% 13.6% 65.4% 0 0
NB I A W NB I A W 27 30:50 8.5 2.6 5.4 34.1% 13.6% 65.4% 0 0
DVTK W 22 8:13 2.3 0.5 0.8 50.0% 11.1% 73.7% 0 0
DVTK W 42 10:53 1.8 0.6 1.1 31.3% 32.4% 45.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions