Teng Jeron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Miguel Beermen 4 14:21 5.8 1.8 1.2 45.8% 0.0% 50.0% 0 0
EASL EASL 4 14:21 5.8 1.8 1.2 45.8% 0.0% 50.0% 0 0
San Miguel Beermen 17 8:24 3.5 1 0.5 34.5% 35.3% 78.6% 0 0
Converge FiberXers San Miguel Beermen 21 18:07 7.9 3.2 1.6 43.3% 25.0% 64.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions