Tekin Ramazan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 14 24:03 5.6 6.4 1.2 45.6% 0.0% 41.2% 1 0
TBL TBL 14 24:03 5.6 6.4 1.2 45.6% 0.0% 41.2% 1 0
Harem Spor 34 9:37 3.4 2.8 0.4 58.8% 50.0% 42.2% 0 0
Mersin BŞB 1 6:53 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions