Teague MaCio

Teague MaCio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Torino 37 31:49 16.1 3.2 2.4 42.4% 36.5% 82.9% 0 0
Serie A2 Serie A2 37 31:49 16.1 3.2 2.4 42.4% 36.5% 82.9% 0 0
Slask Wroclaw 1 11:49 7 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Bamberg Slask Wroclaw 30 22:52 10.2 2.6 1.7 48.2% 40.6% 94.9% 0 0
Czarni Slupsk 1 27:11 10 6 6 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
Czarni Slupsk 30 30:07 13.5 4 2.2 43.8% 37.7% 84.6% 2 0
Utah Jazz 4 9:45 3.5 0.8 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions