Tchoua Harold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 6 1:31 0 0.2 0 0.0% 0% 0.0% 0 0
Pro B Pro B 6 1:31 0 0.2 0 0.0% 0% 0.0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 32 20:38 7.8 4.7 1.7 33.3% 33.3% 70.5% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 35 21:29 7.3 4.5 1.1 42.9% 0.0% 46.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions