Taylor Travis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEL 24 31:58 11.5 9.8 2.6 54.4% 25.9% 56.6% 7 0
Division A Division A 24 31:58 11.5 9.8 2.6 54.4% 25.9% 56.6% 7 0
Keravnos 27 26:54 12.1 9.6 2.4 67.7% 46.7% 50.0% 12 0
Keravnos 7 33:26 9.7 8.6 2.9 64.3% 0.0% 58.3% 1 0
Keravnos 32 26:20 10 9 2 57.1% 35.7% 54.9% 11 0
Keravnos 8 30:57 12.8 13.4 1.9 57.7% 0.0% 54.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions