Taylor Tony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor 28 25:32 11.2 1.9 4.8 46.1% 37.9% 89.8% 1 0
Super Ligi Super Ligi 27 25:34 11.1 1.9 4.7 46.4% 37.8% 89.5% 1 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 24:38 14 3 6 41.7% 40.0% 100.0% 0 0
Bahcesehir Kol. 25 28:46 12.9 1.4 5.2 48.2% 39.0% 80.9% 0 0
Bahcesehir Kol. 14 26:20 10.9 2.3 4.8 48.7% 37.3% 69.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions