Taylor Sparkle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari W 38 33:30 20 5.1 1.9 47.3% 35.0% 88.1% 1 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 37:59 27 6 2 55.0% 33.3% 80.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 13 34:47 21.4 4.9 2.5 46.8% 30.6% 89.4% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 24 32:36 19 5.2 1.6 47.1% 37.0% 87.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions