Taylor Ryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kolossos Rhodes Gornik Walbrzych 18 26:25 11.3 2.1 1.2 45.4% 41.1% 80.0% 0 0
Basket League Basket League 9 22:14 8.2 2 1.2 46.7% 40.0% 91.7% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 9 30:35 14.4 2.2 1.2 44.7% 41.5% 75.0% 0 0
Anwil Wloclawek 2 23:30 9 1.5 1 53.3% 40.0% 0% 0 0
Anwil Wloclawek 35 22:35 8.5 2.3 0.7 49.4% 40.4% 89.5% 0 0
Anwil Wloclawek 11 23:17 10.4 2.5 1.2 49.5% 45.0% 100.0% 0 0
Juventus 46 22:15 9.7 2.6 0.8 48.7% 40.3% 91.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions