Taylor Kellon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amra 4 29:44 12.2 5.2 1.2 34.6% 8.3% 57.1% 0 0
Superleague Superleague 4 29:44 12.2 5.2 1.2 34.6% 8.3% 57.1% 0 0
Skrljevo 13 28:54 10 5.2 1.8 44.1% 29.0% 44.4% 1 0
BC Prievidza 1 30:02 12 7 2 41.7% 66.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions