Taylor Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braga 20 29:21 8.9 5 3.8 37.9% 34.1% 33.3% 0 0
Proliga Proliga 20 29:21 8.9 5 3.8 37.9% 34.1% 33.3% 0 0
CA Queluz 1 32:56 12 9 0 40.0% 20.0% 0% 0 0
London Lions CA Queluz 56 23:55 9.5 4 3 49.4% 37.7% 68.3% 4 0
London Lions 19 21:44 6.8 2.4 3.7 42.9% 34.8% 69.8% 0 0
London Lions 2 27:14 10.5 4 5 56.2% 0.0% 60.0% 0 0
Cluj-Napoca 1 25:52 13 1 1 40.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions