Taylor Jeff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj-Napoca 9 16:28 3.1 3.2 1.7 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Divizia A Divizia A 9 16:28 3.1 3.2 1.7 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Cluj-Napoca 34 19:58 3.4 2.5 1.3 35.6% 25.0% 55.2% 0 0
BC Wolves 35 22:41 9.5 3.1 1.7 43.0% 40.6% 71.3% 0 0
BC Wolves 14 22:54 8.1 1.9 1.9 46.5% 35.9% 66.7% 0 0
BC Wolves 25 24:43 14 4.1 3 47.0% 39.3% 72.0% 1 0
BC Wolves 8 27:49 12.2 5.2 2.8 39.3% 27.3% 65.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions