Tay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodie Mesquita W 11 23:42 4.5 4.5 0.5 22.7% 15.4% 76.5% 0 0
LBF W LBF W 11 23:42 4.5 4.5 0.5 22.7% 15.4% 76.5% 0 0
Sodie Mesquita W 17 16:27 2.9 3.2 0.5 32.4% 22.2% 0% 0 0
Campinas W 8 6:24 1.4 1.1 0.1 41.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions