Tay Ding-Loon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eng Tat Hornets 16 18:41 9.6 3.8 0.8 39.7% 25.9% 56.5% 0 0
NBL NBL 16 18:41 9.6 3.8 0.8 39.7% 25.9% 56.5% 0 0
Singapore Slingers 12 6:34 3.1 0.7 0.4 44.4% 45.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions