Tatic Jakov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 20 6:54 2 1.4 0.1 51.9% 14.3% 70.6% 0 0
First League First League 20 6:54 2 1.4 0.1 51.9% 14.3% 70.6% 0 0
Borac Mozzart Radnicki 6 9:28 2 1.2 0.3 25.0% 0.0% 75.0% 0 0
Borac Mozzart Cacak 94 6 1:20 0.7 0.3 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Cacak 94 3 10:20 2 1 0.7 16.7% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions