Tati Pacheco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salvador W 10 27:59 8.8 3.7 1.4 37.3% 37.5% 50.0% 0 0
LBF W LBF W 10 27:59 8.8 3.7 1.4 37.3% 37.5% 50.0% 0 0
Cerrado W 20 21:11 6.2 2.2 1.1 34.1% 28.6% 61.5% 0 0
Corinthians W 16 25:56 7 3.5 2.2 36.9% 28.6% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions