Tassia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 21 26:36 12.6 4 2.8 46.5% 44.0% 84.3% 0 0
LBF W LBF W 21 26:36 12.6 4 2.8 46.5% 44.0% 84.3% 0 0
Corinthians W 22 30:14 10.9 4.3 2.9 39.5% 32.7% 82.0% 0 0
Santo Andre W 21 32:44 15.7 5.3 2.7 43.6% 35.9% 74.3% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions