Tassa Aleksander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila Coolbet 1 26:02 9 5 4 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 1 26:02 9 5 4 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Keila Coolbet 1 29:40 25 4 2 69.2% 62.5% 100.0% 0 0
Tal Tech 8 7:06 1.8 0.1 0.5 45.5% 57.1% 0.0% 0 0
Tal Tech 25 15:56 6.3 1 1 47.3% 40.3% 90.5% 0 0
Tartu Ulikool 8 9:40 2.1 0.9 0.6 21.1% 14.3% 66.7% 0 0
Tartu Ulikool 17 6:38 2.1 0.7 0.4 40.0% 33.3% 50.0% 0 0
Tartu Ulikool 2 3:56 1.5 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions