Tass Matthias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 3 12:04 4.3 4 1 80.0% 0% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 12:04 4.3 4 1 80.0% 0% 83.3% 0 0
Legia 1 15:26 5 1 2 66.7% 0% 50.0% 0 0
Legia 16 17:47 4.2 3.2 1.2 44.4% 16.7% 69.2% 0 0
Estonia Legia Oostende 21 21:22 7 5 1.4 54.9% 33.3% 76.7% 2 0
Oostende 34 18:17 6.4 4.9 1 58.5% 20.0% 76.2% 0 0
Oostende Estonia 25 17:15 4.3 2.8 0.8 58.8% 100.0% 62.5% 0 0
Oostende 32 19:40 6.3 3.7 0.7 55.2% 0.0% 77.9% 0 0
Oostende Estonia 14 18:22 7.8 3.6 0.7 60.0% 0.0% 73.8% 1 0
Tal Tech 5 26:05 8.4 5.2 0.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions