Taskiran Enes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cayirova 29 23:36 9.2 1.7 1.8 44.5% 41.8% 85.3% 0 0
TBL TBL 29 23:36 9.2 1.7 1.8 44.5% 41.8% 85.3% 0 0
Darussafaka 24 19:29 6.7 1.4 1 38.2% 33.6% 50.0% 0 0
Bursaspor Darussafaka 21 16:29 7.3 1.2 1 46.6% 40.3% 78.9% 0 0
Bursaspor 5 8:32 0.8 0.6 1 18.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions