Tashovski Viktor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 5 14:29 4.8 2.2 2.8 47.4% 0.0% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 5 14:29 4.8 2.2 2.8 47.4% 0.0% 75.0% 0 0
North Macedonia 4 15:47 4.2 2.2 1 33.3% 0.0% 62.5% 0 0
TFT Skopje 28 25:33 15.5 2.9 3.5 42.4% 25.6% 74.1% 0 0
TFT Skopje 17 26:44 13.6 3.1 2.6 36.9% 23.4% 72.0% 0 0
Pelister TFT Skopje 33 15:31 6.3 1.2 1.6 36.5% 25.3% 63.5% 1 0
Pelister 6 16:23 5.8 1.3 1.7 35.5% 22.2% 100.0% 0 0
TFT Skopje 30 23:33 11.9 1.7 3.4 40.3% 23.5% 63.3% 0 0
TFT Skopje 13 23:34 11.2 1.2 2.8 41.8% 25.6% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions