Tarrant Ricky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 3 34:33 17.3 3 5.3 48.3% 41.7% 90.5% 1 0
Superliga Superliga 3 34:33 17.3 3 5.3 48.3% 41.7% 90.5% 1 0
Karsiyaka Tabiat 9 21:01 7.7 1.2 3.3 39.7% 33.3% 61.9% 0 0
Sigal Prishtina 15 25:13 12.3 2.4 4.1 36.4% 30.0% 81.7% 0 0
Yalovaspor 1 35:06 13 6 5 30.0% 0.0% 87.5% 0 0
Ankara Kolejliler 5 31:14 16 4 5.6 45.8% 27.6% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions