Tao Hanlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 51 21:02 9.1 6.1 0.8 57.5% 0% 69.0% 5 0
CBA CBA 44 21:06 9 6.3 0.7 57.1% 0% 67.1% 5 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 7 20:34 9.7 4.9 1.6 59.6% 0% 92.3% 0 0
Shandong 47 16:49 6.4 4.1 0.9 55.9% 0% 71.8% 1 0
Shandong 48 26:01 11.7 7.6 1.3 54.1% 100.0% 70.5% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions