Tanoh Dez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary 4 3:39 0.8 0.5 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 3:39 0.8 0.5 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Szombathely 34 17:13 9 2.1 1.3 53.3% 36.2% 75.4% 0 0
Hungary Szombathely 14 15:11 6.6 2.3 0.9 47.4% 23.8% 62.5% 0 0
Budapesti Honved Se Hestia Menorca 25 17:55 7.8 2.7 1.2 47.2% 28.0% 63.9% 0 0
Szombathely 38 16:49 6 1.8 1.1 52.8% 32.2% 60.0% 0 0
Szombathely 6 8:44 1.2 0.2 0.3 50.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions