Tanksley Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kapfenberg Bulls 31 26:44 13.1 3 2 46.4% 31.2% 60.8% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 28:06 12.5 2 4.5 45.0% 33.3% 62.5% 0 0
Superliga Superliga 29 26:38 13.2 3.1 1.9 46.5% 31.1% 60.6% 0 0
Slavija 23 24:54 12.5 2.7 1.7 50.0% 41.8% 62.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions