Tangiev Timur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau 11 13:09 3 2 0.9 38.2% 28.0% 0.0% 0 0
National League National League 11 13:09 3 2 0.9 38.2% 28.0% 0.0% 0 0
Atyrau 24 12:58 2.7 2.1 0.8 39.0% 30.0% 58.8% 0 0
Atyrau 37 18:27 5.6 2.6 1.2 41.3% 32.7% 59.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions