Tanghe Alexis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Evreux 38 19:39 6.2 2.3 1.2 43.5% 40.0% 79.7% 0 0
Pro B Pro B 38 19:39 6.2 2.3 1.2 43.5% 40.0% 79.7% 0 0
Evreux 36 22:45 8.3 3 1.5 25.8% 23.9% 75.7% 0 0
Evreux 1 26:27 9 3 1 42.9% 100.0% 100.0% 0 0
La Rochelle 40 18:44 6.3 2.9 0.9 46.5% 35.7% 74.7% 0 0
La Rochelle 2 18:01 11.5 6 0.5 53.3% 0.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions