Tanfoglio Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento 40 16:01 5 1.5 1.2 37.3% 36.3% 80.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 40 16:01 5 1.5 1.2 37.3% 36.3% 80.0% 0 0
Cento 38 13:52 3.3 1.1 0.6 44.0% 40.3% 62.5% 0 0
Brescia 12 2:15 0 0 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions