Tanaskovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia 6 20:40 12 4.8 0.7 53.8% 28.6% 90.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 20:40 12 4.8 0.7 53.8% 28.6% 90.3% 0 0
Buducnost 2 28:01 12.5 9 1 45.5% 25.0% 100.0% 1 0
Buducnost 46 20:49 10.3 4.7 1 57.7% 36.7% 65.2% 1 0
Buducnost 58 20:03 8.7 3.6 0.6 56.4% 27.3% 72.1% 0 0
Igokea Buducnost 45 22:01 10.7 4.6 0.7 60.9% 33.3% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions