Tamilo Ritorya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 3 21:02 9 8 2.3 58.8% 0.0% 63.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 21:02 9 8 2.3 58.8% 0.0% 63.6% 0 0
New Zealand W 5 11:14 2.8 5.8 1 31.6% 0% 28.6% 0 0
New Zealand W 3 14:31 5.3 3.3 1 35.7% 0.0% 66.7% 0 0
Bendigo W 3 3:30 1 0.3 0.3 20.0% 0% 50.0% 0 0
New Zealand W Northern Kahu W 11 9:36 3.3 2.6 0.3 65.2% 0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions