Talley Jordon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor Radnicki 23 21:59 7.8 1.7 4.8 35.2% 27.3% 71.4% 0 0
NBL NBL 18 22:15 8.3 1.6 5.3 36.7% 31.7% 70.0% 0 0
First League First League 5 21:00 6 2 2.8 29.4% 14.3% 80.0% 0 0
Radnicki 2 22:40 8 2 3 66.7% 100.0% 62.5% 0 0
OKK Novi Pazar Dubrava 29 27:29 11.9 2.7 6.6 41.6% 33.8% 76.9% 3 0
Pyrinto Tampere Spars Ilidza 14 27:34 11.9 2.6 4.7 39.5% 31.2% 76.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions