Takacs Milan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zalakeramia 34 23:26 4.2 2.9 2.1 31.0% 25.8% 73.0% 0 0
NBA NBA 34 23:26 4.2 2.9 2.1 31.0% 25.8% 73.0% 0 0
Zalakeramia 36 18:43 4.9 2.1 1 48.0% 26.0% 69.0% 0 0
Alba Fehervar 33 11:13 2.1 1.4 0.7 33.8% 34.0% 50.0% 0 0
Alba Fehervar 4 11:27 2.2 0.8 1 42.9% 60.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions