Takacs Kristof

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 31 19:19 6.7 3.5 0.9 41.7% 25.0% 68.1% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 21:21 6 6 0 28.6% 0.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 30 19:15 6.7 3.4 0.9 42.2% 25.4% 68.2% 1 0
Soproni KC 34 19:36 7.6 4.2 1.4 51.2% 20.8% 57.7% 1 0
Kormend 36 19:25 7.2 2.6 0.9 50.5% 29.8% 75.8% 0 0
Kormend 2 14:23 2.5 1.5 0 28.6% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions