Taina Paixao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cerrado W 21 28:32 11.1 4.3 4 35.9% 23.1% 84.3% 0 0
LBF W LBF W 21 28:32 11.1 4.3 4 35.9% 23.1% 84.3% 0 0
Sampaio W 25 29:08 9.6 4.1 3.4 34.8% 29.3% 84.5% 0 0
Corinthians W Brazil W 10 33:15 12.4 4.9 5 35.3% 31.7% 75.0% 1 0
Brazil W 7 29:33 12.1 5.3 4.1 38.3% 44.7% 75.9% 0 0
Brazil W 3 32:30 11.3 4 5 25.7% 21.4% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions