Tahvanainen Ville

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UU-Korihait Uusikaupunki 37 26:47 11.8 3.3 1.6 43.8% 29.3% 83.8% 0 0
Korisliiga Korisliiga 37 26:47 11.8 3.3 1.6 43.8% 29.3% 83.8% 0 0
CD Povoa 1 32:20 6 5 3 30.0% 0.0% 0% 0 0
CD Povoa 11 29:47 10.9 3.6 1.5 33.3% 23.6% 87.5% 1 0
Alftanes Haukar 24 29:39 13.6 4.4 1.7 45.0% 39.1% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions