Tadic Tadija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sutjeska 1 17:19 7 1 3 33.3% 0.0% 60.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 17:19 7 1 3 33.3% 0.0% 60.0% 0 0
Sutjeska 24 22:49 12.8 4.1 4.2 43.5% 25.7% 83.5% 0 0
Sutjeska 12 19:37 7.7 3.7 3 38.5% 17.6% 80.6% 1 0
MKK Kumanovo 30 36:58 15.3 4.9 6.2 41.6% 29.3% 83.7% 3 1
DEAC Dynamic 27 19:26 7.9 2.7 2.1 40.1% 39.2% 83.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions