Tadic Ana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Athinaikos W 16 17:57 6.9 5.6 1.4 59.0% 50.0% 62.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 21:01 7.1 6.3 1.3 52.8% 33.3% 58.3% 1 0
A1 Women A1 Women 7 14:00 6.6 4.7 1.4 70.0% 100.0% 75.0% 0 0
DVTK W 39 20:21 9.8 5.3 1.6 54.0% 33.3% 83.7% 2 0
France W 2 8:30 3 2 1 42.9% 0% 0% 0 0
DVTK W 41 19:12 8.3 5.7 1.4 54.4% 0.0% 82.7% 3 0
France W 6 8:00 2.3 0.5 0.2 53.8% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions