Tadda Karsten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 34 13:06 2.3 1.4 0.8 39.0% 42.0% 75.0% 0 0
German Cup German Cup 1 11:56 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 8 12:43 1.5 1.4 1 36.4% 44.4% 0% 0 0
BBL BBL 25 13:16 2.7 1.4 0.7 41.3% 43.6% 75.0% 0 0
Bamberg 35 13:04 2.6 1.1 0.9 31.0% 29.5% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions