Tabarez Patricio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Independiente de Oliva 40 22:36 8.1 4.1 1.6 41.0% 34.0% 80.3% 0 0
Liga A Liga A 40 22:36 8.1 4.1 1.6 41.0% 34.0% 80.3% 0 0
Quimsa 3 23:24 7 3 2 23.1% 22.2% 50.0% 0 0
Quimsa Independiente de Oliva 40 23:45 12 4.3 1.8 43.7% 33.8% 82.1% 2 0
Olimpico 32 27:20 12.8 5.2 1.5 50.4% 38.1% 84.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions