Tabagua Luka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 1 24:03 2 5 1 16.7% 0.0% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 24:03 2 5 1 16.7% 0.0% 0% 0 0
Rustavi 18 15:20 4.1 2.2 1.9 39.7% 31.0% 64.7% 0 0
Amra 14 15:36 4 1.1 1.5 37.7% 30.4% 75.0% 0 0
Rustavi 6 4:34 0.5 0.8 0.7 16.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions