T. Zinai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 28 25:21 5.8 1.2 3.4 35.9% 31.2% 80.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 17:59 1 1 3 14.3% 16.7% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 26:14 6.3 1.3 3.5 37.0% 32.2% 80.8% 0 0
Feytiat W 5 14:54 2.2 1.4 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions