T. Woodbury

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka Gunma 48 25:34 15.6 5 2.3 50.6% 40.9% 84.3% 3 0
B2.League B2.League 22 26:21 19 5.9 2.6 50.5% 45.2% 91.6% 3 0
B League B League 26 24:53 12.8 4.3 2 50.8% 37.1% 68.4% 0 0
Shinshu 49 28:33 17 6 2.4 48.0% 39.2% 87.3% 4 0
Kumamoto 41 24:51 19 4 2.4 51.2% 42.9% 84.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions