T. Winkler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mattersburg 19 18:24 5.8 4.6 0.8 54.5% 0.0% 61.3% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 19 18:24 5.8 4.6 0.8 54.5% 0.0% 61.3% 2 0
Mattersburg 19 18:35 5.3 3.5 1.1 59.1% 0.0% 47.8% 0 0
Mattersburg 19 29:59 8.7 6.2 2.5 42.3% 50.0% 64.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions